成语词句网欢迎您的到来
您的位置:成语词句网 > 诗词赏析 > 切记!旅游越南玩耍要注意!这12句越南话讲了可能就挨打!

切记!旅游越南玩耍要注意!这12句越南话讲了可能就挨打!

作者:成语词句网日期:

返回目录:诗词赏析

切记!旅游越南玩耍要注意!这12句越南话讲了可能就挨打!

有时候同样一个字,用的场合不对,就牛头不对马嘴,成了失礼的话。而每一个国家都有自己的很厉害的骂人的话,那在越南有哪些字,说了会冒犯人呢?

这里精选了12句,有礼貌孩子绝对不能说,在越南说了会有危险的单词分享给大家…不要用来骂人,但学了,起码被骂的时候你会知道人家在骂你阿,嘿嘿。

切记!旅游越南玩耍要注意!这12句越南话讲了可能就挨打!

1. Địt/Đụ má (音近:里特/楼吗):「Fuck you」

绝对不能说的单字。越南北部用Địt,中、南部则用Đụ má,意思接近英语的「Fuck you」。

2. Chó má(音近:揪嘛)「狗娘养的」

这个讲了一定会被揍的,越南北部使用比较多。「Chó」是狗的意思「má」是母亲的意思,合在一起就变成了一句脏话。

3. (Làm) đĩ(音近:懒梨)「(做)鸡、妓女」

不能称女生这个字,意思是卖春的女性。

4. (Làm) vịt(音近:懒vit)「做鸭」

Vịt一般是禽类鸭子的意思,(Làm) Đĩ Đực是卖春男,但如果你称一个男生Làm Vịt,就是中文「做鸭」的意思。

5. Pê đê(音近:杯勒)「娘娘腔」

歧视男性的单字。「娘娘腔」跟「人妖」的意思,虽然近年对于同性恋的接受度增加,但隐瞒自己性向的也不在少数,用Pê Đê形容男性很没礼貌。

6. Ngon(音近:翁 )「超美味、超好吃」

「Ngon」就是东西「好吃」的意思,但只能用来形容食物。如果你对女性说「Ngon」(妳很可口),就相当失礼了!而且说的人是男性的话,女生还会觉得你很下流。

7. (Mày) chết đi(音近:(买)杰哩)「(你)去死啦!/哩企系」

就是中文的「你去死啦!」的意思,吵架很凶的时候会用到,通常会跟Mày连在一起用,是没礼貌地称对方「你」的意思。

8. Đồ ngu (音近:搂吴)「笨蛋、蠢蛋」

就是中文的「笨蛋、白痴」英文的「Idiot」一样意思。

9. Thằng điên(音近:躺拎)「疯子」

中文「疯子」的意思,骂人精神有问题的一个字。

10. Cam mồm(音近:甘某)「闭嘴!」

你给我闭嘴的意思,通常用在吵架,跟朋友说话时不可以用,很没礼貌。

11. Cút đi(音近:估哩)/ Biến đi(音近:宾哩)「给我滚」

给我滚出去的意思,吵架的时候才会用 。Cút đi北越用法,而Biến đi 则是中、南越用法。

12. (Mày) đi ăn cứt(音近:(买)哩尢格)「(你)去吃屎啦!」

这已经简单明了,就是骂人,叫人去吃米田共(大便),还不失礼吗?

乱用一定会被讨厌或会被打的,千万别随便用、乱用喔!

越南语旅游专用词汇

游客 du khách

旅游业 ngành du lịch

旅游代理 đại lý du lịch

旅游服务 dịch vụ du lịch

导游 hướng dẫn viên du lịch

国际导游 hướng dẫn viên du lịch quốc tế

旅游证件 thẻ du lịch

导游手册 sổ tay hướng dẫn du lịch

旅游指南 sách hướng dẫn du lịch

游览图 bản đồ du lịch

折叠式旅行地图 bản đồ du lịch loại gấp

旅行支票 ngân phiếu du lịch

旅游护照 hộ chiếu du lịch

旅游路线 tuyến du lịch

旅程 lộ trình chuyến du lịch

旅游日记 nhật ký du lịch

旅行距离 khoảng cách du lịch

旅行目的地 nơi đến du lịch

旅费 tiền chi phí chuyến du lịch

旅游旺季 mùa du lịch

旅游淡季 mùa ít khách du lịch

旅游萧条 mùa du lịch bị sa sút

旅游高峰期 thời kỳ cao điểm du lịch

旅行来回双程票 vé du lịch khứ hồi

敲诈游客bắt chẹt khách du lịch

旅游纪念品 hàng lưu niệm

游客接待站 điểm tiếp đón du khách

旅客住宿点 nơi ở của du khách

旅游宾馆 khách sạn du lịch

游客du khách

旅伴 bạn du lịch

外国游客 du khách nước ngoài

乘飞机旅行者 du khách đi máy bay

背包族旅行者 khách du lịch ba lô

周末渡假客 người đi du lịch cuối tuần

郊游野餐者 người đi picnic

海上旅行者người đi du lịch trên biển

观光团 đoàn tham quan du lịch

旅游团 đoàn du lịch

团体旅游 đi du lịch theo đoàn

公费旅游 du lịch bằng công quỹ

豪华游 chuyến du lịch sang trọng

经济游 chuyến du lịch bình dân

包价旅行 du lịch bao giá

环球旅行 du lịch vòng quanh thế giới

国外旅行 chuyến du lịch nước ngoài

观光旅游 tham quan du lịch

郊外野餐 cuộc picnic dã ngoại

一日游 chuyến du lịch 1 ngày

两天游chuyến du lịch 2 ngày

蜜月旅行 du lịch tuần trăng mật

周末游 du lịch cuối tuần

春游 du lịch mùa xuân

夏季旅游 du lịch mùa hè

秋游 du lịch mùa thu

冬季旅游 du lịch mùa đông

游山玩水 du ngoạn núi non sông nước

游园 du ngoạn công viên

飞行游览 chuyến bay du lịch ngắm cảnh

航空旅行 du lịch hàng không

水上游览 du ngoạn trên nước

海上旅游 du lịch trên biển

海上观光 tham quan trên biển

乘火车旅行 du lịch bằng tàu hoả

自行车旅行 du lịch bằng xe đạp

旅行用品 đồ dùng trong du lịch

旅游服 quần áo du lịch

旅行鞋 giày du lịch

登山鞋 giày leo núi

旅行箱 va li du lịch

帆布行李袋 túi du lịch bằng vải

折叠式旅行袋 túi du lịch gấp

手提旅行袋 túi du lịch xách tay

旅行皮包 túi du lịch da

折叠式背包 ba lô gấp

旅行袋 túi du lịch

登山装备 trang bị leo núi

睡袋 túi ngủ

睡垫 đệm ngủ

旅行毯 thảm du lịch

折叠床 giường gấp

折叠椅 ghế gấp

旅行壶 bình du lịch

旅行闹钟 đồng hồ báo thức du lịch

急救箱 thùng cấp cứu

旅游列车 xe hoả du lịch

旅游客车 xe khách du lịch

游览船 tàu thuỷ du lịch

游船 du thuyền

游艇 ca nô du lịch

高空索道 đường cáp treo

缆车 xe cáp treo

景点门票 vé vào cửa tham quan du lịch

不收门票 nơi không thu vé vào cửa

门票费 tiền vé vào cửa

景点 khu phong cảnh

旅游胜地 khu du lịch

观光旅游点 điểm tham quan du lịch

名胜古迹 danh lam thắng cảnh

人文景点 cảnh quan nhân văn

自然景观 cảnh quan thiên nhiên

游乐园 công viên vui chơi giải trí

国家森林公园 Vườn quốc gia

微缩景区 khu phong cảnh thu nhỏ

假日野营区 trại dã ngoại ngày nghỉ

野营胜地 nơi có cảnh đẹp để cắm trại

野营小屋 phòng nhỏ trong trại dã ngoại

旅游宾馆 khách sạn du lịch

汽车司机宿营地 trại dành cho tài xế ô tô

游客宿营帐篷 lều trại của du khách

避暑渡假区 nơi nghỉ ngơi và nghỉ mát

避暑胜地 nơi nghỉ mát

避暑山庄 sơn trang dành để nghỉ mát

海滨休养区 khu an dưỡng bên bờ biển

太阳浴 tắm nắmg

海水浴 tắm biển

海滨公共浴场 bãi tắm công cộng

海滨私人浴场 bãi tắm tư nhân

海滨沙滩 bãi biển

(图片来源网络,如果侵权,请联系删除,文章原创,禁止转载,喜欢越南语翻译、越南旅游、骑行、徒步请点击关注越南语翻译小吴)

相关阅读

  • “唐宋八大家”之一曾巩

  • 成语词句网诗词赏析
  • 曾巩简介,导读:曾巩不像那些习惯于弄虚作假的政客,有一点泡子就吹嘘成气球那么大,甚至影子都没有的政绩也要瞎吹一番,欺上瞒下,拼命“打扮”自己。他对于自己的政绩从不张
  • 撕裂的世界,撕裂的欧洲,撕裂的波兰

  • 成语词句网佳句赏析
  • 天下第七,如实我闻,看图识字哈。2010年的卡钦斯基对科莫洛夫斯基,波兰西部支持科莫洛夫斯基,东部集体支持卡钦斯基;2015年大选,形势更加明显,波兰西部支持科莫洛夫斯基,东
关键词不能为空

诗词赏析_佳句赏析_文章阅读_美文欣赏_成语词句网